2-Propanol (Prolabo-Pháp)

ngôn ngữ tiếng việt
ngôn ngữ tiếng anh
Khuyến mãi
Thống kê truy cập
Đang Online: 40
Hôm nay: 49
Tuần này: 741
Tháng này: 3351
Tổng Truy Cập: 168882
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
2-Propanol (Prolabo-Pháp)
2-Propanol (Prolabo-Pháp)

2-Propanol (Prolabo-Pháp)


Mã SP: 20842330
ĐVT: chai 2.5L
Giá: Liên Hệ
Đã xem: 135

Tên hóa chất2-Propanol AnarlaR NORMAPUR® ACS, Reag. Ph. Eur. analytical reagent

Xuất xứ: VWR-Pháp

Tên khác: 2-Hydroxypropane, Dimethyl carbinol, isopropanol, isopropyl alcohol, IPA

Công thức phân tử: C3H8O

Độ tinh khiết Min. 99.7 %
Benzene and related substances Passes test
IR Spectrum Passes test
Peroxides Passes test
Solubility in water Passes test ACS
Acidity Max. 0.0001 meq/g
Alkalinity Max. 0.0001 meq/g
Boiling point 82.2 to 82.6 °C
Colouration Max. 10 APHA
Density (20/4) 0.784 to 0.786
Density (20/20) 0.785 to 0.787
Density (25/25) 0.783 to 0.790
n 20/D 1.376 to 1.378
Substances discoloured by H2SO4 Max. 60 APHA
Aldehydes (as CH3CHO) Max. 2 ppm
Carbonyl compounds (as propionaldehyde) Max. 20 ppm
Carbonyl compounds (as acetone) Max. 20 ppm
Evaporation residue Max. 10 ppm
Ethanol Max. 100 ppm
Methanol Max. 100 ppm
Formaldehyde Max. 2 ppm
Water Max. 0.1 %
Substances reducing KMnO4 (as O) Max. 5 ppm
B (Boron) Max. 0.02 ppm
Al (Aluminium) Max. 0.1 ppm
Ca (Calcium) Max. 0.2 ppm
Ba (Barium) Max. 0.05 ppm
Co (Cobalt) Max. 0.01 ppm
Cd (Cadmium) Max. 0.01 ppm
Cu (Copper) Max. 0.01 ppm
Cr (Chromium) Max. 0.01 ppm
Mg (Magnesium) Max. 0.05 ppm
Mn (Manganese) Max. 0.01 ppm
Fe (Iron) Max. 0.05 ppm
K (Potassium) Max. 0.1 ppm
Pb (Lead) Max. 0.01 ppm
Sn (Estanho) Max. 0,05 ppm
Na (Sodium) Max. 0.2 ppm
Ni (Nickel) Max. 0.01 ppm
Conforms to ACS Passes test
Conforms to Reag. Ph.Eur. Passes test
Sr (Strontium) Max. 0.05 ppm
Zn (Zinc) Max. 0.01 ppm

 

Sản phẩm cùng danh mục
ĐVT: chai 2.5L
Mã SP: 83639320
ĐVT: chai 1L
Mã SP: 24577298
ĐVT: C/2.5l
Mã SP:
ĐVT: C/2.5l
Mã SP:
ĐVT: Hộp
Mã SP: 1.50995.0001
Design: NINA Co.,Ltd