Aluminium Potassium Sulfate dodecahydrate (Merck-Đức)

ngôn ngữ tiếng việt
ngôn ngữ tiếng anh
Khuyến mãi
Thống kê truy cập
Đang Online: 70
Hôm nay: 49
Tuần này: 741
Tháng này: 3351
Tổng Truy Cập: 168882
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
Aluminium Potassium Sulfate dodecahydrate (Merck-Đức)
 Aluminium Potassium Sulfate dodecahydrate (Merck-Đức)

Aluminium Potassium Sulfate dodecahydrate (Merck-Đức)


Mã SP: 1010471000
ĐVT: chai 1kg
Giá: Liên Hệ
Đã xem: 146

Tên hóa chấtAluminium Potassium Sulfate dodecahydrate for analysis EMSURE® ACS,Reag. Ph Eur

Xuất xứ: Merck-Đức

Tên khác: Potassium Aluminium Sulfate, Alum Potassium, Potassium Alum

Công thức phân tử: KAl(SO₄)₂ * 12 H₂O

Độ tinh khiết 99.0 - 100.5 %
Identity passes test
Appearance of solution passes test
Insoluble matter ≤ 0.005 %
pH-value (10 %; in water) 3.0 - 3.5
Chloride (Cl) ≤ 0.0005 %
Heavy metals (as Pb) ≤ 0.001 %
Cd (Cadmium) ≤ 0.0005 %
Cu (Copper) ≤ 0.0005 %
Fe (Iron) ≤ 0.0005 %
Na (Sodium) ≤ 0.005 %
NH₄ (Ammonium) ≤ 0.005 %
Pb (Lead) ≤ 0.0005 %

 

Sản phẩm cùng danh mục
ĐVT: Ống
Mã SP: 1.09925.0001
ĐVT: C/1kg
Mã SP: 1.04936.1000
ĐVT: chai 1kg
Mã SP: 26915291
ĐVT: C/1kg
Mã SP: 1050431000
ĐVT: Hộp
Mã SP: 1099210001
ĐVT: chai 500g
Mã SP: 1051530500
Design: NINA Co.,Ltd