Ammonium Acetate (Merck-Đức)

ngôn ngữ tiếng việt
ngôn ngữ tiếng anh
Khuyến mãi
Thống kê truy cập
Đang Online: 66
Hôm nay: 89
Tuần này: 89
Tháng này: 3811
Tổng Truy Cập: 169342
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
Ammonium Acetate (Merck-Đức)
Ammonium Acetate (Merck-Đức)

Ammonium Acetate (Merck-Đức)


Mã SP: 1011160500
ĐVT: chai 500g
Giá: Liên Hệ
Đã xem: 167

Tên hóa chấtAmmonium Acetate for analysis EMSURE® ACS,Reag. Ph Eur

Xuất xứ: Merck-Đức

Công thức phân tử: C2H7NO2

Công thức cấu tạo: CH3COONH4

Khối lượng riêng: 1.17 g/cm3

Nhiệt độ nóng chảy: 114 °C

Giá trị pH: 6.7-7.3 (20 °C)

Độ tinh khiết ≥ 98.0 %
Insoluble matter ≤ 0.005 %
pH-value (5 %; water, 25 °C) 6.7 - 7.3
Chloride (Cl) ≤ 0.0005 %
Nitrate (NO₃) ≤ 0.001 %
Sulphate (SO₄) ≤ 0.001 %
Heavy metals (as Pb) ≤ 0.0002 %
Ca (Calcium) ≤ 0.001 %
Fe (Iron) ≤ 0.0002 %
Substances reducing potassium permanganate (as formic acid) ≤ 0.005 %
Residue on ignition (as sulphate) ≤ 0.01 %
Water ≤ 2.0 %

 

Sản phẩm cùng danh mục
ĐVT: C/1kg
Mã SP: 1.01217.1000
ĐVT: chai 250g
Mã SP: 21344237
ĐVT: C/500g
Mã SP:
ĐVT:
Mã SP: 1.05432.1000
Design: NINA Co.,Ltd