Copper(II) sulfate pentahydrate (Merck-Đức)

Copper(II) sulfate pentahydrate (Merck-Đức)
ngôn ngữ tiếng việt
ngôn ngữ tiếng anh
Khuyến mãi
Thống kê truy cập
Đang Online: 35
Hôm nay: 49
Tuần này: 741
Tháng này: 3351
Tổng Truy Cập: 168882
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
Copper(II) sulfate pentahydrate (Merck-Đức)
Copper(II) sulfate pentahydrate (Merck-Đức)

Copper(II) sulfate pentahydrate (Merck-Đức)


Mã SP: 23174290
ĐVT: chai 1kg
Giá: Liên Hệ
Đã xem: 192

Tên hóa chấtCopper(II) sulfate pentahydrate for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur

Tên khác: Copper monosulfate pentahydrate, Copper vitriol pentahydrate

Xuất xứ: Merck-Đức

Công thức phân tử: CuSO₄ * 5 H₂O

Độ tinh khiết 99.0 - 100.5 %
Insoluble matter ≤ 0.005 %
Chloride (Cl) ≤ 0.0005 %
Total nitrogen (N) ≤ 0.001 %
Ca (Calcium) ≤ 0.005 %
Fe (Iron) ≤ 0.003 %
K (Potassium) ≤ 0.001 %
Na (Sodium) ≤ 0.005 %
Ni (Nickel) ≤ 0.005 %
Pb (Lead) ≤ 0.005 %
Zn (Zinc) ≤ 0.03 %

 

Sản phẩm cùng danh mục
ĐVT:
Mã SP:
ĐVT:
Mã SP:
ĐVT: C/100g
Mã SP: 8.04772.0100
ĐVT: C/0.5 lít
Mã SP: 8.07063.0500
ĐVT: chai 500g
Mã SP: 23742260
ĐVT: chai 1kg
Mã SP: 1023821000
Design: NINA Co.,Ltd