Dimethyl Sulfoxide DMSO (Prolabo-Pháp)

ngôn ngữ tiếng việt
ngôn ngữ tiếng anh
Khuyến mãi
Thống kê truy cập
Đang Online: 48
Hôm nay: 49
Tuần này: 741
Tháng này: 3351
Tổng Truy Cập: 168882
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
Dimethyl Sulfoxide DMSO (Prolabo-Pháp)
Dimethyl Sulfoxide DMSO (Prolabo-Pháp)

Dimethyl Sulfoxide DMSO (Prolabo-Pháp)


Mã SP: 23500297
ĐVT: chai 1L
Giá: Liên Hệ
Đã xem: 139

Tên hóa chấtDimethyl Sulfoxide, dehydrated (mac 0.03% H2O) AnalaR NORMAPUR ® analytical reagent

Xuất xứ: VWR-Pháp

Tên khác: DMSO

Công thức phân tử: C2H6OS

Độ tinh khiết Min. 99.5 %
IR Spectrum Passes test
Substances coloured by H2SO4 Passes test
Acidity Max. 0.0002 meq/g
Alkalinity Max. 0.0002 meq/g
Colouration Max. 10 APHA
Melting point Min. 18 °C
Evaporation residue Max. 10 ppm
Heavy metals (as Pb) Max. 1 ppm
Water Max. 0.03 %
Al (Aluminium) Max. 0.2 ppm
Ba (Barium) Max. 0.02 ppm
Ca (Calcium) Max. 0.5 ppm
Cd (Cadmium) Max. 0.05 ppm
Co (Cobalt) Max. 0.02 ppm
Cu (Copper) Max. 0.02 ppm
Cr (Chromium) Max. 0.02 ppm
K (Potassium) Max. 0.1 ppm
Fe (Iron) Max. 0.1 ppm
Mn (Manganese) Max. 0.02 ppm
Mg (Magnesium) Max. 0.05 ppm
Pb (Lead) Max. 0.05 ppm
Na (Sodium) Max. 5 ppm
Sr (Strontium) Max. 0.02 ppm
Sn (Tin) Max. 0.1 ppm
Conforms to BDH 10323 Passes test
Zn (Zinc) Max. 0.1 ppm

 

Sản phẩm cùng danh mục
ĐVT: chai 2.5L
Mã SP: 83639320
ĐVT: chai 1L
Mã SP: 24577298
ĐVT: C/2.5l
Mã SP:
ĐVT: C/2.5l
Mã SP:
ĐVT: Hộp
Mã SP: 1.50995.0001
Design: NINA Co.,Ltd