Hydrofluoric Acid 40% (Merck-Đức)

ngôn ngữ tiếng việt
ngôn ngữ tiếng anh
Khuyến mãi
Thống kê truy cập
Đang Online: 13
Hôm nay: 48
Tuần này: 740
Tháng này: 3350
Tổng Truy Cập: 168881
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
Hydrofluoric Acid 40% (Merck-Đức)
Hydrofluoric Acid 40% (Merck-Đức)

Hydrofluoric Acid 40% (Merck-Đức)


Mã SP: 1003381000
ĐVT: chai 1L
Giá: Liên Hệ
Đã xem: 155

Tên hóa chấtHydrofluoric Acid 40%

Xuất xứ: Merck-Đức

Tên khác: Fluoric acid 40%

Công thức phân tử: HF

Độ tinh khiết 40.0 - 42.0 %
Chloride (Cl) ≤ 1 ppm
Colour ≤ 10 Hazen
Hexafluorosilicate (SiF₆) ≤ 50 ppm
Phosphate (PO₄) ≤ 0.5 ppm
Sulfate and sulphite (as SO₄) ≤ 5 ppm
Arsenic and Antimony (as As) ≤ 0.03 ppm
Ag (Silver) ≤ 0.02 ppm
Al (Aluminium) ≤ 0.05 ppm
Ba (Barium) ≤ 0.01 ppm
Be (Beryllium) ≤ 0.02 ppm
Bi (Bismuth) ≤ 0.02 ppm
Ca (Calcium) ≤ 0.2 ppm
Cd (Cadmium) ≤ 0.01 ppm
Co (Cobalt) ≤ 0.02 ppm
Cr (Chromium) ≤ 0.01 ppm
Cu (Copper) ≤ 0.02 ppm
Fe (Iron) ≤ 0.1 ppm
Ge (Germanium) ≤ 0.02 ppm
K (Potassium) ≤ 0.1 ppm
Li (Lithium) ≤ 0.01 ppm
Mg (Magnesium) ≤ 0.1 ppm
Mn (Manganese) ≤ 0.03 ppm
Mo (Molybdenum) ≤ 0.02 ppm
Na (Sodium) ≤ 0.2 ppm
Ni (Nickel) ≤ 0.02 ppm
Pb (Lead) ≤ 0.02 ppm
Sr (Strontium) ≤ 0.02 ppm
Ti (Titanium) ≤ 0.02 ppm
Tl (Thallium) ≤ 0.02 ppm
V (Vanadium) ≤ 0.02 ppm
Zn (Zinc) ≤ 0.05 ppm
Zr (Zirconium) ≤ 0.02 ppm

 

 

Sản phẩm cùng danh mục
ĐVT: C/100g
Mã SP:
ĐVT: C/5g
Mã SP:
ĐVT: C/1l
Mã SP: 8222541000
ĐVT: C/1l
Mã SP: 1000631000
Design: NINA Co.,Ltd