Isobutyl methyl ketone (Merck-Đức)

ngôn ngữ tiếng việt
ngôn ngữ tiếng anh
Khuyến mãi
Thống kê truy cập
Đang Online: 42
Hôm nay: 49
Tuần này: 741
Tháng này: 3351
Tổng Truy Cập: 168882
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
Isobutyl methyl ketone (Merck-Đức)
Isobutyl methyl ketone (Merck-Đức)

Isobutyl methyl ketone (Merck-Đức)


Mã SP: 1061461000
ĐVT: chai 1L
Giá: Liên Hệ
Đã xem: 130

Tên hóa chấtIsobutyl methyl ketone for extraction analysis EMSURE® ACS,Reag. Ph Eur

Xuất xứ: Merck-Đức

Tên khác: MIBK, isopropylacetone, 4-Methyl-2-petanone, methyl isobutyl ketone

Công thức phân tử:  C₆H₁₂O

Công thức cấu tạo: (CH₃)₂CHCH₂COCH₃

Độ tinh khiết ≥ 99.0 %
Identity (IR) conforms
Appearance clear
Colour ≤ 10 Hazen
Titrable acid ≤ 0.002 meq/g
Alkalinity ≤ 0.001 meq/g
Density (d 20 °C/20 °C) 0.799 - 0.805
Boiling point 114 - 117 °C
Distilling range ≤ 4 °C
Al (Aluminium) ≤ 0.00005 %
B (Boron) ≤ 0.000002 %
Ba (Barium) ≤ 0.00001 %
Ca (Calcium) ≤ 0.00005 %
Cd (Cadmium) ≤ 0.000005 %
Co (Cobalt) ≤ 0.000002 %
Cr (Chromium) ≤ 0.000002 %
Cu (Copper) ≤ 0.000002 %
Fe (Iron) ≤ 0.00001 %
Mg (Magnesium) ≤ 0.00001 %
Mn (Manganese) ≤ 0.000002 %
Ni (Nickel) ≤ 0.000002 %
Pb (Lead) ≤ 0.00001 %
Sn (Tin) ≤ 0.00001 %
Zn (Zinc) ≤ 0.00001 %
Evaporation residue ≤ 0.0010 %
Water ≤ 0.1 %

 

Sản phẩm cùng danh mục
ĐVT: chai 2.5L
Mã SP: 83639320
ĐVT: chai 1L
Mã SP: 24577298
ĐVT: C/2.5l
Mã SP:
ĐVT: C/2.5l
Mã SP:
ĐVT: Hộp
Mã SP: 1.50995.0001
Design: NINA Co.,Ltd