L - Cysteine HCl (Merck)

L - Cysteine HCl (Merck)
ngôn ngữ tiếng việt
ngôn ngữ tiếng anh
Khuyến mãi
Thống kê truy cập
Đang Online: 64
Hôm nay: 49
Tuần này: 741
Tháng này: 3351
Tổng Truy Cập: 168882
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
L - Cysteine HCl (Merck)
L - Cysteine HCl (Merck)

L - Cysteine HCl (Merck)


Mã SP: 1028390100
ĐVT: C/100g
Giá: Liên Hệ
Đã xem: 975

 

Mô tả

Tên khác

Cys, L-Cysteinium Chloride Monohydrate, L-Cysteine Hydrochloride, Monohydrate

 

Thông tin sản phẩm 

Công thức hóa học

C₃H₈ClNO₂S * H₂O

Khối lượng phân tử

175.64 g/mol

Mã HS

2930 90 16

 

Đặc tính hóa lý 

Độ tan chảy

168 - 170 °C

pH

0.8 - 1.2 (100 g/l, H₂O, 20 °C)

Mật độ

780 kg/m³

Độ hòa tan

650 g/l (20 °C)

 

Thông tin an toàn theo GHS 

Loại lưu trữ

10 - 13 Dành cho chất lỏng và rắn khác

WGK

WGK 1 gây nguy hiểm nhẹ cấp 1 nếu tan vào nước

Xử lý

3
Các chất hữu cơ loại trơ dễ phản ứng nên được thu thập trong container loại A. Nếu có thể bị halogen hóa, phải được thu thập trong container loại B. Đối với phế liệu rắn sử dụng container loại C.

(Xin gửi câu hỏi vào ô chat góc dưới bên phải màn hình, chúng tôi sẽ kết nối với bạn ngay lập tức!!)

Sản phẩm cùng danh mục
ĐVT:
Mã SP:
ĐVT:
Mã SP:
ĐVT: C/100g
Mã SP: 1082190100
ĐVT: C/50g
Mã SP: 1159430025
ĐVT: C/25g
Mã SP: 1013220025
ĐVT: C/10g
Mã SP: 1592670010
Design: NINA Co.,Ltd