Magnesium Sulfate Heptahydrate (Merck-Đức)

ngôn ngữ tiếng việt
ngôn ngữ tiếng anh
Khuyến mãi
Thống kê truy cập
Đang Online: 50
Hôm nay: 49
Tuần này: 741
Tháng này: 3351
Tổng Truy Cập: 168882
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
Magnesium Sulfate Heptahydrate (Merck-Đức)
Magnesium Sulfate Heptahydrate (Merck-Đức)

Magnesium Sulfate Heptahydrate (Merck-Đức)


Mã SP: 1058861000
ĐVT: chai 1kg
Giá: Liên Hệ
Đã xem: 134

Tên hóa chất: Magnesium Sulfate Heptahydrate for analysis EMSURE® ACS,Reag. Ph Eur

Xuất xứ: Merck-Đức

Tên khác: bitter salt, epsom salt, sulfuric acid magnesium salt heptahydrate

Công thức phân tử: MgSO4.7H2O

Khối lượng riêng: 1.68 g/cm3 (20°C)

Giá trị pH: 5.0-8.0 (25°C)

Bảo quản: 5-30°C

Độ tinh khiết ≥ 99.5 %
Assay (complexometric; calculated on dried substance) 99.0 - 100.5 %
Identity passes test
Appearance of solution passes test
Insoluble matter ≤ 0.005 %
Acidity or alkalinity passes test
pH-value (5 %; water; 25 °C) 5.0 - 8.0
Chloride (Cl) ≤ 0.0003 %
Total nitrogen (N) ≤ 0.002 %
Nitrate (NO₃) ≤ 0.002 %
Heavy metals (as Pb) ≤ 0.0005 %
As (Arsenic) ≤ 0.0002 %
Ca (Calcium) ≤ 0.005 %
Cu (Copper) ≤ 0.0001 %
Fe (Iron) ≤ 0.0001 %
K (Potassium) ≤ 0.001 %
Mn (Manganese) ≤ 0.0005 %
Na (Sodium) ≤ 0.001 %
NH₄ (Ammonium) ≤ 0.002 %
Pb (Lead) ≤ 0.0001 %
Sr (Strontium) ≤ 0.005 %
Loss on drying (400 °C) 48.0 - 52.0 %
Sản phẩm cùng danh mục
ĐVT:
Mã SP:
ĐVT:
Mã SP:
ĐVT: C/100g
Mã SP: 8.04772.0100
ĐVT: C/0.5 lít
Mã SP: 8.07063.0500
ĐVT: chai 1kg
Mã SP: 23174290
ĐVT: chai 500g
Mã SP: 23742260
Design: NINA Co.,Ltd