Methylene Blue (Merck)

Methylene Xanh (Merck)
ngôn ngữ tiếng việt
ngôn ngữ tiếng anh
Khuyến mãi
Thống kê truy cập
Đang Online: 62
Hôm nay: 49
Tuần này: 741
Tháng này: 3351
Tổng Truy Cập: 168882
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
Methylene Blue (Merck)
Methylene  Blue (Merck)

Methylene Blue (Merck)


Mã SP: 1159430025
ĐVT: C/50g
Giá: Liên Hệ
Đã xem: 3034

Mô tả

Tên khác

Methylthioninium chloride, 3,7-Bis(dimethylamino)phenothiazinium chloride, Tetramethylthionine chloride

 

Thông tin sản phẩm 

Công thức hóa học

C₁₆H₁₈ClN₃S * x H₂O (x=2-3)

Khối lượng phân tử

319.86 g/mol 

Mã HS

3204 13 00

 

Đặc tính hóa lý 

Điểm tan chảy

180 °C (phân hủy)

pH

3 (10 g/l, H₂O, 20 °C)

Mật độ

400 - 600 kg/m³

Độ hòa tan

50 g/l (20 °C)

 

Thông tin an toàn theo GHS 

Báo hiệu nguy hiểm

 

Diễn giải

H302: Nguy hiểm nếu nuốt phải

WGK

WGK 2 Nguy hiểm nếu tan vào nước

Xử lý

Các chất hữu cơ loại trơ dễ phản ứng nên được thu thập trong container loại A. Nếu có thể bị halogen hóa, phải được thu thập trong container loại B. Đối với phế liệu rắn sử dụng container loại C.

(Xin gửi câu hỏi vào ô chat góc dưới bên phải màn hình, chúng tôi sẽ kết nối với bạn ngay lập tức!!)

Sản phẩm cùng danh mục
ĐVT:
Mã SP:
ĐVT:
Mã SP:
ĐVT: C/100g
Mã SP: 1082190100
ĐVT: C/25g
Mã SP: 1013220025
ĐVT: C/10g
Mã SP: 1592670010
ĐVT: C/25g
Mã SP: 1002890025
Design: NINA Co.,Ltd