Sodium Citrate (Merck)

Natri citrat
ngôn ngữ tiếng việt
ngôn ngữ tiếng anh
Khuyến mãi
Thống kê truy cập
Đang Online: 58
Hôm nay: 89
Tuần này: 89
Tháng này: 3811
Tổng Truy Cập: 169342
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
Sodium Citrate (Merck)
Sodium Citrate (Merck)

Sodium Citrate (Merck)


Mã SP: 1064325000
ĐVT: c/5kg
Giá: Liên Hệ
Đã xem: 1261

Mô tả

Tên khác

Trisodium Citrate, Sodium Citrate, Dihydrate

 

Thông tin sản phẩm 

CAS

6132-04-3

EC

200-675-3

Công thức hóa học

C₆H₅Na₃O₇ * 2 H₂O

Khối lượng phân tử

294.10 g/mol

Mã HS

2918 15 00

 

Đặc tính hóa lý 

Density

1.76 g/cm³

Điểm tan chảy

150 °C 

pH

7.5 - 9.0 (50 g/l, H₂O, 25 °C)

Mật độ

600 kg/m³

Độ hòa tan

425 g/l (25 °C)

 

 

Thông tin an toàn theo GHS 

Lưu trữ

10 - 13 Khu vực dành cho chất lỏng và chất rắn

WGK

WGK 1 Gây nguy hiểm nhẹ cấp 1 nếu tan vào nước

Xử lý

3
Các chất hữu cơ loại trơ dễ phản ứng nên được thu thập trong container loại A. Nếu có thể bị halogen hóa, phải được thu thập trong container loại B. Đối với phế liệu rắn sử dụng container loại C.

(Xin gửi câu hỏi vào ô chat góc dưới bên phải màn hình, chúng tôi sẽ kết nối với bạn ngay lập tức!!)

Sản phẩm cùng danh mục
ĐVT: C/500g
Mã SP:
ĐVT: C/500g
Mã SP:
ĐVT: C/2500g
Mã SP: 1.06323.2500
ĐVT: C/1kg
Mã SP:
ĐVT: C/500g
Mã SP: 1065370500
Design: NINA Co.,Ltd