Sodium Dihydrogen Phosphate NaH2PO4.H2O (Merck)

Natri di-hydro photphat NaH2PO4.H2O
ngôn ngữ tiếng việt
ngôn ngữ tiếng anh
Khuyến mãi
Thống kê truy cập
Đang Online: 59
Hôm nay: 89
Tuần này: 89
Tháng này: 3811
Tổng Truy Cập: 169342
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
Sodium Dihydrogen Phosphate NaH2PO4.H2O (Merck)
 Sodium Dihydrogen Phosphate NaH2PO4.H2O (Merck)

Sodium Dihydrogen Phosphate NaH2PO4.H2O (Merck)


Mã SP: 1063460500
ĐVT: C/500g
Giá: Liên Hệ
Đã xem: 1771

Thông tin sản phẩm 

CAS

10049-21-5

EC

231-449-2

Công thức hóa học

NaH₂PO₄ * H₂O

Khối lượng phân tử

137.99 g/mol

Mã HS

2835 22 00

 

Đặc tính hóa lý 

Mật độ

2.04 g/cm³ (20 °C)

pH

4.1 - 4.5 (50 g/l, H₂O, 25 °C)

Độ hòa tan

850 g/l (20 °C)

 

 

Thông tin an toàn theo GHS 

Lưu trữ

10 - 13 Khu vực dành cho chất lỏng và chất rắn

WGK

WGK 1 Gây nguy hiểm nhẹ khi hòa tan vào nước

Xử lý

14
Các muối vô cơ:đặt trong Container I. Dung dịch trung hòa của các muối: Container D. Trước khi đặt trong Container D, cần kiểm tra pH

 

(Xin gửi câu hỏi vào ô chat góc dưới bên phải màn hình, chúng tôi sẽ kết nối với bạn ngay lập tức!!)

Sản phẩm cùng danh mục
ĐVT: C/500g
Mã SP:
ĐVT: C/500g
Mã SP:
ĐVT: C/2500g
Mã SP: 1.06323.2500
ĐVT: C/1kg
Mã SP:
ĐVT: C/500g
Mã SP: 1065370500
Design: NINA Co.,Ltd