Xylene (Prolabo-Pháp)

ngôn ngữ tiếng việt
ngôn ngữ tiếng anh
Khuyến mãi
Thống kê truy cập
Đang Online: 47
Hôm nay: 49
Tuần này: 741
Tháng này: 3351
Tổng Truy Cập: 168882
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
  • Hình ảnh slider
Xylene (Prolabo-Pháp)
Xylene (Prolabo-Pháp)

Xylene (Prolabo-Pháp)


Mã SP: 28975291
ĐVT: chai 1L
Giá: Liên Hệ
Đã xem: 179

Tên hóa chấtXylene (mixture of isomers) AnalaR NORMAPUR® ACS, Reag. Ph. Eur. analytical reagent

Xuất xứ: VWR-Pháp

Tên khác: Dimethylbenzene

Công thức phân tử: C8H10

Độ tinh khiết (mix of 3 isomers + ethylbenzene) Min. 98.5 %
IR Spectrum Passes test
Acidity or alkalinity Max. 0.0002 meq/g
Boiling point 137 to 141 °C
Colouration Max. 10 APHA
Density (20/4) 0.865 to 0.867
Density (20/20) 0.866 to 0.868
n 20/D 1.495 to 1.499
Substances coloured by H2SO4 Max. 1600 APHA
Benzene Max. 0.02 %
Ethylbenzene Max. 25 %
Evaporation residue Max. 10 ppm
Sulphur compounds (as S) Max. 5 ppm
Thiophene Max. 1 ppm
Toluene Max. 1.0 %
Al (Aluminium) Max. 0.05 ppm
Water Max. 0.03 %
Ba (Barium) Max. 0.05 ppm
B (Boron) Max. 0.02 ppm
Cd (Cadmium) Max. 0.02 ppm
Ca (Calcium) Max. 0.2 ppm
Cr (Chromium) Max. 0.02 ppm
Co (Cobalt) Max. 0.01 ppm
Fe (Iron) Max. 0.05 ppm
Cu (Copper) Max. 0.02 ppm
Mn (Manganese) Max. 0.05 ppm
Mg (Magnesium) Max. 0.05 ppm
Pb (Lead) Max. 0.02 ppm
Ni (Nickel) Max. 0.01 ppm
Zn (Zinc) Max. 0.05 ppm
Sn (Tin) Max. 0.05 ppm

 

Sản phẩm cùng danh mục
ĐVT: chai 2.5L
Mã SP: 83639320
ĐVT: chai 1L
Mã SP: 24577298
ĐVT: C/2.5l
Mã SP:
ĐVT: C/2.5l
Mã SP:
ĐVT: Hộp
Mã SP: 1.50995.0001
Design: NINA Co.,Ltd