Công ty TNHH Hóa Chất Long Hải

Danh mục hàng Merck nhập AIR - 09/09/2019

02:58 09/09/2019
Danh mục hàng Merck nhập AIR - 09/09/2019
Mã hàng Tên hàng ĐVT
1004680100 Acid Ascorbic C/100g
1091221000 Potassium permanganate solution (KMnO4) = 0.02 mol/l (0.1 N) Ti  C/1lít
1050991000 Di-Potassium Hydrogen Phosphate (K2HPO4.3H2O) (Merck) C/1kg
1011260500 Ammonium Dihydrogen Phosphate (Merck) KN C/500g
1031210100 N,N-Diethyl-1,4-phenylenediammonium sulfate GR for analysis C/100ml
1195330500 Cyanide standard solution (Merck) C/500ml
1161220500 Chromocult TBX Agar (Merck) C/500g
1037920500 Ammonium iron (II) Sulfate hexahydrate [(NH4)2Fe(SO4)2*6H2O] (Merck) C/500g
1013840100 Brilliant Cresyl Blue solusion(nhuộm hồng cầu lưới) C/100ml
1030260005 Bromothymol Blue (Merck) KN C/5g
1037760500 Ammonium iron (III) sulfate dodecahydrate [(NH4)Fe(SO4)2 * 12H2O](Merck) chai/500g
1092030025 Giemsa Azur-Eosin-Methylene Blue(Merck) C/25g
1051750500 Hematoxylin Solution (Merck) C/500ml
1703140100 Copper ICP standard traceable to SRM from NIST Cu(NO3)2 in HNO3 2-3% 1000 mg/l Cu Certipur® chai/100ml
1703010100 ALUMINIUM ICP STANDARD TR chai/100ml
1703260100 Iron ICP standard traceable to SRM from NIST Fe(NO3)3 in HNO3 2-3% 1000 mg/l Fe Certipur® chai/100ml
1100810001 Peroxide test 1-3-10-30-100mg/l H2O2 (Merck) KN Hộp
8414700050 Creatine monohydrate c/50g
1013220025 Methyl Orange (Merck) C/25g
1159430025 Methylene Blue c/25g
1159240025 NIGROSINE (C.I. 50420) WATER-SOLUBLE FOR 25ml
1011450500 Ammonium Chloride (Merck) KN C/500g
1012171000 Ammonium Sulfate (Merck) KN C/1kg
1012260100 Ammonium Methavanadate (Merck) KN C/100g
1159330005 Carmine (C.I. 75470) (Merck) KN C/5g

Nội dung này chưa có bình luận, hãy gửi cho chúng tôi bình luận đầu tiên của bạn.
VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN: