POTASSIUM SILVER CYANIDE

KAG(CN)2 | POTASSIUM SILVER CYANIDE | KALI BẠC XYANUA | MUỐI BẠC | POTASSIUM SILVER CYANATE | MUỐI PHỨC BẠC

Công thức hóa học KAg(CN)2
Quy cách / Đóng gói 1 kg/chai
Ứng dụng Dùng trong mạ Bạc cho đồ trang sức và trong phòng thí nghiệm
Xuất xứ Nhật Bản
简体中文EnglishTiếng Việt