Công thức hóa học: H2O2
Xuất xứ: Đức
Ứng dụng:
– Sử dụng làm chất oxi hóa các chất hữu cơ trong quá trình xử lý nước thải. Đặc biệt được ứng dụng nhiều đối với nước thải chứa các hợp chất hữu cơ khó phân hủy.
Toc
Các loại nước thải chủ yếu sử dụng oxi già gồm có:
– Nước thải sản xuất giấy
– Nước thải rỉ rác
– Nước thải dược phẩm
– Nước thải các ngành sản xuất linh kiện điện tử
– Nước thải xi mạ, sơn tĩnh điện
– Nước thải dệt nhuộm
Tính chất:
– H2O2 tinh khiết là chất lỏng, không màu, không mùi có tính oxi hóa mạnh.
– Khối lượng mol: 34,01 g/mol
– Khối lượng riêng: 1.4 g/cm3
– Nhiệt độ nóng chảy: -11 °C
– Nhiệt độ sôi: 141 °C
Thành phần:
– Hàm lượng: ≥ 50%.
– Độ ổn định : ≤ 99 %.
– Dư lượng bay hơi : ≤ 1000 ppm.
– pH : ≤ 2.
– Axit tự do: ≤ 500 ppm
– Khối lượng riêng : 1.198 g/ml
Quy cách đóng gói: Chai nhựa đen 500ml
Bảo quản: Nơi khô ráo, thoáng mát
EMB Agar (Eosin Methylene Blue Agar) là một loại môi trường nuôi cấy vi sinh vật đặc biệt, được sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm vi sinh để phân lập và xác định các vi khuẩn thuộc họ Enterobacteriaceae, đặc biệt là các chủng Escherichia coli.
Môi trường này có khả năng phân biệt các loại vi khuẩn dựa trên khả năng lên men đường lactose và sản xuất các enzyme khác nhau. Nhờ đó, EMB Agar giúp các nhà vi sinh vật dễ dàng nhận biết và phân lập các chủng vi khuẩn gây bệnh đường ruột.
Phần 2: Thành phần và nguyên lý hoạt động
-
Thành phần chính:
- Lactose: Là nguồn cung cấp carbon và năng lượng cho vi khuẩn.
- Eosin và methylene blue: Là các chất nhuộm màu, tạo điều kiện cho việc phân biệt các loại khuẩn lạc.
- Pepton: Cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho sự sinh trưởng của vi khuẩn.
- Agar: Là chất đông đặc, tạo thành môi trường rắn cho vi khuẩn sinh trưởng.
-
Nguyên lý hoạt động:
- Vi khuẩn lên men lactose: Các vi khuẩn có khả năng lên men lactose sẽ sản xuất các acid hữu cơ, làm giảm pH của môi trường. Khi đó, eosin và methylene blue sẽ kết hợp với các acid này tạo thành các phức hợp màu xanh đậm hoặc đen, làm cho khuẩn lạc có màu đặc trưng.
- Vi khuẩn không lên men lactose: Các vi khuẩn không lên men lactose sẽ không làm thay đổi pH của môi trường, do đó các khuẩn lạc sẽ có màu trắng hoặc hồng nhạt.
- Khả năng tạo khí: Một số vi khuẩn có khả năng sản xuất khí khi lên men lactose, tạo ra các bong bóng khí bên trong hoặc dưới khuẩn lạc.
Phần 3: Ứng dụng của EMB Agar
- Phân lập và xác định các vi khuẩn đường ruột: EMB Agar được sử dụng rộng rãi trong việc phân lập và xác định các chủng E. coli và các vi khuẩn đường ruột khác từ các mẫu lâm sàng (phân, nước tiểu…), thực phẩm, nước uống…
- Kiểm tra chất lượng thực phẩm và nước: EMB Agar được sử dụng để kiểm tra sự ô nhiễm vi khuẩn trong thực phẩm và nước uống.
- Nghiên cứu vi sinh: EMB Agar được sử dụng trong các nghiên cứu về sinh lý và sinh hóa của vi khuẩn.
Phần 4: Quy trình chuẩn bị và sử dụng EMB Agar
- Chuẩn bị môi trường: Hòa tan môi trường EMB Agar vào nước cất, đun sôi để hòa tan hoàn toàn, sau đó phân chia vào các ống nghiệm hoặc đĩa petri và hấp tiệt trùng.
- Cấy vi khuẩn: Sau khi môi trường nguội đến nhiệt độ thích hợp, tiến hành cấy vi khuẩn bằng các phương pháp cấy truyền thống.
- Ủ ấm: Ủ các đĩa petri ở nhiệt độ 35-37°C trong vòng 18-24 giờ.
- Quan sát và xác định: Quan sát các khuẩn lạc phát triển trên môi trường và dựa vào màu sắc, hình dạng, kích thước của khuẩn lạc để xác định loại vi khuẩn.
Phần 5: Ưu điểm và hạn chế của EMB Agar
- Ưu điểm:
- Dễ dàng chuẩn bị và sử dụng.
- Khả năng phân biệt các loại khuẩn lạc cao.
- Giá thành hợp lý.
- Hạn chế:
- Không phân biệt được tất cả các loại vi khuẩn đường ruột.
- Một số vi khuẩn có thể tạo ra các phản ứng giả.
Phần 6: Các loại EMB Agar khác
Ngoài EMB Agar của Merck, trên thị trường còn có nhiều loại EMB Agar khác của các hãng sản xuất khác nhau. Các loại EMB Agar này có thể có một số khác biệt về thành phần và khả năng phân biệt vi khuẩn.
Phần 7: Lưu ý khi sử dụng EMB Agar
- Bảo quản: Bảo quản môi trường EMB Agar ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp.
- Hạn sử dụng: Tuân thủ hạn sử dụng ghi trên bao bì.
- An toàn sinh học: Thực hiện các biện pháp an toàn sinh học khi làm việc với vi khuẩn.
Kết luận
EMB Agar là một công cụ hữu ích trong việc phân lập và xác định các vi khuẩn đường ruột. Tuy nhiên, để có kết quả chính xác, cần kết hợp với các phương pháp xác định khác như sinh hóa, huyết thanh học và phân tử.
Lưu ý: Bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Để có thông tin chi tiết và chính xác hơn, bạn nên tham khảo tài liệu hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và tư vấn của các chuyên gia vi sinh.
Các từ khóa: EMB Agar, Eosin Methylene Blue Agar, vi khuẩn đường ruột, phân lập vi khuẩn, môi trường nuôi cấy, vi sinh vật học.
Bạn có muốn tôi bổ sung thêm thông tin về một khía cạnh cụ thể nào đó của EMB Agar không?
Ví dụ:
- Các loại vi khuẩn thường gặp trên EMB Agar
- So sánh EMB Agar với các loại môi trường nuôi cấy khác
- Các ứng dụng của EMB Agar trong công nghiệp thực phẩm
- Các vấn đề thường gặp khi sử dụng EMB Agar
Hãy cho tôi biết để tôi có thể hoàn thiện bài viết này tốt hơn.