MEAT LIVER AGAR (MERCK) | 115045
Meat liver agar (1150450500) được sử dụng để định lượng các bào tử vi khuẩn kị khí sinh sulfite trong nước.
Meat liver agar (1150450500) hoạt động như sau: Peptone từ gan – thịt đảm bảo sự tăng trưởng của hầu hết các vi sinh vật, đặc biệt là các vi khuẩn kỵ khí. Glucose là nguồn năng lượng cho sự tăng trưởng. Tinh bột giúp bào tử nảy mầm . Vi khuẩn kỵ khí khử sulfite thành sulfide, với sự hiện diện của ion sắt làm đen các khuẩn lạc do sự hình thành sắt sulfide.
Đếm khuẩn lạc bao quanh bởi một quầng sáng màu đen. Sự khuếch tán của quầng sáng có thể làm đen toàn bộ ống làm cho việc định lượng có thể sau 48 giờ ủ.
Meat Liver Agar (Merck) | 115045
Meat Liver Agar là một môi trường nuôi cấy được sử dụng rộng rãi trong vi sinh vật học. Nó được phát triển để hỗ trợ sự phát triển của các vi khuẩn, đặc biệt là các loài vi khuẩn kỵ khí.
Thành phần
- Peptone thịt bò: cung cấp nguồn dinh dưỡng chính bao gồm các axit amin và nitơ.
- Gan bò: bổ sung thêm dưỡng chất giúp kích thích sự phát triển của vi khuẩn.
- Thạch (Agar): tạo môi trường rắn, hỗ trợ việc kiểm soát và phân lập vi khuẩn.
Ứng dụng
- Nuôi cấy vi khuẩn kỵ khí: Meat Liver Agar là môi trường lý tưởng cho việc nuôi cấy các vi khuẩn kỵ khí như Clostridium spp., Bacteroides spp., và Fusobacterium spp.
- Phân lập vi khuẩn từ mẫu bệnh phẩm: Được sử dụng trong phòng thí nghiệm lâm sàng để phân lập các vi khuẩn từ mẫu bệnh phẩm như máu, mô và dịch cơ thể.
- Nghiên cứu và chẩn đoán: Thường được sử dụng trong các nghiên cứu vi sinh vật và các quy trình chẩn đoán để xác định các tác nhân gây bệnh.
Cách sử dụng
- Chuẩn bị môi trường: Hòa tan các thành phần của môi trường Meat Liver Agar trong nước và đem đun sôi để hòa tan hoàn toàn.
- Khử trùng: Đưa môi trường vào nồi hấp tiệt trùng ở 121°C trong khoảng 15 phút.
- Đổ môi trường vào đĩa Petri: Sau khi khử trùng, đổ môi trường vào các đĩa Petri và để nguội để môi trường đông đặc lại.
- Nuôi cấy mẫu: Cấy mẫu vi sinh vật lên bề mặt môi trường và ủ ở nhiệt độ thích hợp.
Ưu điểm
- Hỗ trợ tốt cho vi khuẩn kỵ khí: Thành phần dinh dưỡng phong phú từ thịt và gan bò.
- Dễ sử dụng: Quy trình chuẩn bị đơn giản và hiệu quả.
Nhược điểm
- Giá thành: Có thể cao hơn so với một số môi trường nuôi cấy khác.
- Yêu cầu bảo quản đặc biệt: Cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát để duy trì chất lượng.
Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về Meat Liver Agar của Merck. Nếu bạn cần thêm thông tin chi tiết hoặc có câu hỏi cụ thể, tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ!
Lịch sử và Phát triển
Meat Liver Agar có nguồn gốc từ các nghiên cứu ban đầu trong lĩnh vực vi sinh vật học khi các nhà khoa học tìm kiếm môi trường dinh dưỡng phong phú để nuôi cấy vi khuẩn. Với việc bổ sung gan bò, môi trường này cung cấp các yếu tố tăng trưởng cần thiết, giúp tạo điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của các loài vi khuẩn kỵ khí khó nuôi cấy bằng các môi trường thông thường.
Điều kiện Bảo quản
- Nhiệt độ: Nên bảo quản ở nhiệt độ phòng hoặc trong tủ lạnh (4-8°C).
- Độ ẩm: Tránh để môi trường tiếp xúc với độ ẩm cao để tránh bị ẩm mốc hoặc hỏng.
- Đóng gói: Đảm bảo đậy kín nắp sau khi sử dụng để tránh nhiễm khuẩn hoặc tiếp xúc với không khí.
Thí nghiệm Mẫu
Dưới đây là một ví dụ về cách sử dụng Meat Liver Agar trong một thí nghiệm cụ thể:
- Mục tiêu: Phân lập và xác định vi khuẩn Clostridium perfringens từ mẫu bệnh phẩm.
- Phương pháp: Sử dụng Meat Liver Agar để nuôi cấy mẫu bệnh phẩm trong điều kiện kỵ khí, sau đó tiến hành kiểm tra vi sinh vật dưới kính hiển vi và sử dụng các phương pháp phân tử để xác định chính xác loài vi khuẩn.
So sánh với Các Môi trường Khác
Tính năng | Meat Liver Agar | Blood Agar | Nutrient Agar |
---|---|---|---|
Thành phần chính | Thịt bò, Gan bò | Máu (thường là cừu) | Peptone, Chiết suất thịt |
Ứng dụng | Vi khuẩn kỵ khí | Vi khuẩn hiếu khí và kỵ khí | Vi khuẩn thông thường |
Khả năng phân lập | Cao đối với vi khuẩn kỵ khí | Cao đối với nhiều loại vi khuẩn | Trung bình đối với nhiều loại vi khuẩn |
Các Điểm Nổi Bật trong Nghiên cứu
- Nghiên cứu Y học: Meat Liver Agar được sử dụng trong các nghiên cứu về bệnh truyền nhiễm, đặc biệt là các bệnh do vi khuẩn kỵ khí gây ra.
- Nghiên cứu Thực phẩm: Sử dụng để kiểm tra và giám sát chất lượng thực phẩm, nhằm phát hiện các vi sinh vật gây hại.
- Công nghệ Sinh học: Ứng dụng trong các dự án nghiên cứu phát triển vi khuẩn sản xuất enzyme hoặc các hợp chất sinh học có giá trị.
An toàn và Quy định
Khi làm việc với Meat Liver Agar, cần tuân thủ các quy định an toàn sinh học để đảm bảo không bị nhiễm khuẩn hoặc tiếp xúc với các tác nhân gây bệnh. Các quy định bao gồm:
- Sử dụng găng tay và kính bảo hộ: Để bảo vệ bản thân khỏi nhiễm khuẩn.
- Làm việc trong điều kiện vô trùng: Để tránh nhiễm khuẩn mẫu và môi trường.
- Xử lý chất thải đúng cách: Để bảo vệ môi trường và ngăn ngừa lây lan vi khuẩn.
Tôi hy vọng những thông tin bổ sung này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về Meat Liver Agar từ Merck. Nếu bạn cần thêm bất kỳ chi tiết nào khác hoặc có câu hỏi cụ thể, đừng ngần ngại hỏi tôi!