MUELLER-HINTON agar (1054350500) được khuyến nghị cho sự khuếch tán của kháng sinh được tẩm trong khoanh giấy thông qua một gel agar như mô tả trong tiêu chuẩn CLSI Approved. Môi trường này là phù hợp để sử dụng trong thử nghiệm tính nhạy cảm thường xuyên. Nó là một môi trường không chọn lọc, không phân biệt và rất hữu ích trong việc xác định các chủng gonococci kháng sulfonimide và đáp ứng.
MUELLER-HINTON agar (1054350500) tuân thủ yêu cầu của Viện Tiêu chuẩn lâm sàng và Phòng thí nghiệm (CLSI) và được sản xuất để chứa nồng độ thấp của thymine và thymidine cũng như mức độ ion và magiê thích hợp. Nồng độ thymine và thymidine được xác định bằng quy trình khuếch tán đĩa bằng trimethoprim và sulfamethoxazole và Enterococcus faecalis ATCC 29212. Nồng độ canxi và / hoặc magiê được kiểm soát bằng cách lấy đường kính vùng chính xác bằng kháng sinh inoglycoside và Pseudomonas.
- Mueller-Hinton Agar là môi trường nuôi cấy đặc biệt được sử dụng rộng rãi để xác định độ nhạy cảm của vi khuẩn với kháng sinh.
- “ACC. TO CLSI” có nghĩa là môi trường này được sản xuất theo tiêu chuẩn của Clinical and Laboratory Standards Institute (CLSI), một tổ chức quốc tế chuyên về tiêu chuẩn trong lĩnh vực y tế và phòng thí nghiệm.
- Merck | 105435 là mã sản phẩm của Mueller-Hinton Agar được cung cấp bởi Merck, một công ty hóa chất và sinh học hàng đầu.
Thành phần:
- Beef Infusion: Chiết xuất thịt cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển của vi khuẩn.
- Casein Hydrolysate: Sản phẩm thủy phân protein từ sữa, cung cấp nguồn nitơ và các axit amin.
- Starch: Chất hấp thụ các chất độc hại có thể ức chế hoạt động của kháng sinh.
- Agar: Chất đông đặc tạo thành môi trường rắn.
Nguyên lý hoạt động:
- Nuôi cấy vi khuẩn: Môi trường này được sử dụng để nuôi cấy vi khuẩn trên bề mặt đĩa Petri.
- Xác định độ nhạy cảm kháng sinh:
- Các đĩa kháng sinh được đặt lên bề mặt môi trường đã cấy vi khuẩn.
- Kháng sinh khuếch tán từ đĩa vào môi trường xung quanh.
- Vi khuẩn sẽ phát triển xung quanh đĩa kháng sinh, trừ khi chúng bị ức chế bởi nồng độ kháng sinh.
- Đường kính vùng ức chế sự phát triển của vi khuẩn xung quanh đĩa kháng sinh được đo lường.
- Đường kính này được so sánh với bảng tiêu chuẩn để xác định mức độ nhạy cảm của vi khuẩn với kháng sinh đó (nhạy cảm, trung gian, kháng kháng sinh).
Ứng dụng:
- Xác định độ nhạy cảm kháng sinh: Đây là ứng dụng chính của Mueller-Hinton Agar. Được sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm vi sinh lâm sàng để xác định độ nhạy cảm của vi khuẩn gây bệnh đối với các loại kháng sinh khác nhau.
- Kiểm tra hiệu lực kháng sinh: Sử dụng để kiểm tra hiệu lực của các loại kháng sinh mới.
- Nghiên cứu kháng kháng sinh: Sử dụng trong các nghiên cứu về sự phát triển kháng kháng sinh của vi khuẩn.
Ưu điểm:
- Đặc tính lý hóa phù hợp: Thành phần và độ pH của môi trường được tối ưu hóa để cho phép khuếch tán chính xác của kháng sinh.
- Chất lượng cao: Sản phẩm của Merck đảm bảo chất lượng và độ tin cậy cao.
- Tuân thủ tiêu chuẩn: Tuân thủ các tiêu chuẩn của CLSI, đảm bảo kết quả chính xác và đáng tin cậy.
Lưu ý:
- Bảo quản: Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp.
- Chuẩn bị môi trường: Tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn của nhà sản xuất để chuẩn bị môi trường.
- Vô trùng: Thực hiện các quy trình vô trùng nghiêm ngặt để tránh nhiễm khuẩn.
Kết luận:
Mueller-Hinton Agar (Merck) | 105435 là một môi trường nuôi cấy đặc biệt quan trọng trong vi sinh lâm sàng. Nó đóng vai trò trung tâm trong việc xác định độ nhạy cảm của vi khuẩn với kháng sinh, giúp lựa chọn phương pháp điều trị kháng sinh phù hợp cho bệnh nhân.
Bạn có muốn tìm hiểu thêm về các ứng dụng cụ thể của Mueller-Hinton Agar? Hoặc bạn có câu hỏi nào khác về sản phẩm này?
Các chủ đề gợi ý:
- Các phương pháp xác định độ nhạy cảm kháng sinh.
- Vai trò của Mueller-Hinton Agar trong phòng chống kháng kháng sinh.
- Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả xác định độ nhạy cảm kháng sinh.
Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả kháng sinh đồ:
- Độ pH: Độ pH của môi trường cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo kết quả chính xác. Độ pH lý tưởng thường nằm trong khoảng 7.2-7.4.
- Độ dày của môi trường: Độ dày của lớp agar cần đảm bảo để cho phép khuếch tán kháng sinh một cách đồng đều.
- Kích thước inoculum: Lượng vi khuẩn cấy vào đĩa phải phù hợp để tạo ra một thảm vi khuẩn đồng đều.
- Thời gian ủ: Thời gian ủ đủ để vi khuẩn phát triển và tạo thành các vùng ức chế rõ ràng.
- Nhiệt độ ủ: Nhiệt độ ủ thường là 35 ± 2°C.
Các biến thể của Mueller-Hinton Agar:
- Mueller-Hinton Agar bổ sung máu: Thêm máu cừu hoặc máu thỏ để nuôi cấy các vi khuẩn khó mọc hoặc có yêu cầu dinh dưỡng đặc biệt.
- Mueller-Hinton Agar bổ sung các chất khác: Có thể bổ sung các chất khác như sodium chloride, glucose để đáp ứng các yêu cầu đặc biệt của một số loại vi khuẩn.
Ứng dụng khác:
- Kiểm tra hiệu lực của chất khử trùng: Sử dụng để đánh giá hiệu quả của các chất khử trùng.
- Nghiên cứu cơ chế kháng thuốc: Sử dụng để nghiên cứu các cơ chế kháng thuốc của vi khuẩn.
Lưu ý khi sử dụng:
- Chất lượng nước: Sử dụng nước cất hoặc nước khử ion để pha môi trường.
- Bảo quản đĩa petri: Sau khi chuẩn bị đĩa petri, nên bảo quản ở nhiệt độ 2-8°C và sử dụng trong vòng 7 ngày.
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng: Tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo kết quả chính xác.
Các câu hỏi thường gặp:
- Tại sao phải sử dụng Mueller-Hinton Agar để xác định độ nhạy cảm kháng sinh? Vì môi trường này có thành phần đặc biệt, tạo điều kiện thuận lợi cho sự khuếch tán của kháng sinh và sự phát triển của vi khuẩn.
- Làm thế nào để đọc kết quả kháng sinh đồ? Kết quả được đọc dựa trên đường kính vùng ức chế sự phát triển của vi khuẩn xung quanh đĩa kháng sinh và so sánh với bảng tiêu chuẩn.
- Có thể sử dụng Mueller-Hinton Agar để nuôi cấy tất cả các loại vi khuẩn không? Không phải tất cả các loại vi khuẩn đều phát triển tốt trên Mueller-Hinton Agar. Một số loại vi khuẩn có thể cần các môi trường đặc biệt.
Kết luận:
Mueller-Hinton Agar là một công cụ không thể thiếu trong việc xác định độ nhạy cảm của vi khuẩn với kháng sinh. Bằng cách hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả và tuân thủ các quy trình chuẩn, chúng ta có thể đảm bảo kết quả chính xác và đưa ra phác đồ điều trị hiệu quả cho bệnh nhân.
Bạn có muốn tìm hiểu thêm về các ứng dụng cụ thể của Mueller-Hinton Agar trong một lĩnh vực nào đó không? Hoặc bạn có câu hỏi nào khác về sản phẩm này?
Các chủ đề gợi ý:
- So sánh Mueller-Hinton Agar với các môi trường khác sử dụng để xác định độ nhạy cảm kháng sinh.
- Ứng dụng của Mueller-Hinton Agar trong công nghiệp dược phẩm.
- Các phương pháp tự động hóa trong xác định độ nhạy cảm kháng sinh.
Hãy cho tôi biết nếu bạn có bất kỳ yêu cầu nào khác!