Mueller và Hinton đã phát triển thạch MUELLER – HINTON Agar (1054370500) vào năm 1941 cho phân lập các loài Neisseria gây bệnh. Hiện nay, nó được sử dụng phổ biến hơn trong kỹ thuật khuếch tán đĩa Kirby-Bauer cho kiểm tra thường quy về độ nhạy của các vi khuẩn dễ cấy. Năm phần trăm máu cừu và nicotinamide adenine dinucleotide có thể cũng được thêm vào khi kiểm tra độ nhạy được thực hiện trên các loài Streptococcus species. Kiểu này cũng thường được sử dụng cho kiểm tra độ nhạy của Campylobacter.
MUELLER – HINTON Agar (1054370500) chứa dịch chiết thịt bò, sản phẩm phân giải Casein, Starch và thạch. Chiết thịt bò và sản phẩm phân giải casein cung cấp nitơ, vitamins, các bon, amino acid, lưu huỳnh và các chất dinh dưỡng cần thiết khác. Tinh bột được bổ sung để hấp thụ bất cứ chất chuyển hóa độc nào được tạo ra. Thủy phân tinh bột tạo ra dextrose, nó sẽ cung cấp như một nguồn năng lượng. Thạch là nhân tố làm đông cứng môi trường.
Việc sử dụng một môi trường thích hợp cho kiểm tra độ nhạy của vi sinh vật với sulfonamides và trimethoprim là cần thiết. Kháng lại hoạt động của sulfonamide được chứng minh bởi para-aminobenzoic acid (PABA) và các chất tương tự của nó. Hoạt tính giảm của trimethoprim, dẫn đến các vùng ức chế nhỏ hơn và các khuẩn lạc nằm trong vùng, được chứng minh trên môi trường Mueler Hinton không thích hợp chứa mức độ thymidine cao. Cả thành phần PABA and thymine/thymidine trong thạch MUELLER-HINTON Agar được giảm ở mức tối thiểu, bởi vậy giảm đáng kể sự bất hoạt của sulfonamides và trimethoprim khi môi trường được sử dụng cho kiểm tra độ nhạy của vi phân lập với các chất kháng sinh đó.
Mueller-Hinton Agar (MHA): Môi trường tiêu chuẩn để kiểm tra độ nhạy kháng sinh
MHA là một loại môi trường nuôi cấy vi sinh vật rắn đặc biệt được thiết kế để kiểm tra khả năng kháng thuốc của các vi khuẩn gây bệnh lâm sàng. Đây là một công cụ không thể thiếu trong các phòng thí nghiệm vi sinh lâm sàng.
Đặc điểm chính:
- Công thức chuẩn hóa: Thành phần của MHA được chuẩn hóa cao để đảm bảo kết quả kiểm tra độ nhạy kháng sinh luôn chính xác và đáng tin cậy.
- Phù hợp với phương pháp khuếch tán đĩa: MHA là môi trường tiêu chuẩn được khuyến cáo bởi Viện Tiêu chuẩn Lâm sàng và Phòng thí nghiệm (CLSI) để thực hiện phương pháp khuếch tán đĩa Kirby-Bauer, một kỹ thuật phổ biến để xác định độ nhạy của vi khuẩn đối với kháng sinh.
- Hỗ trợ sự phát triển của nhiều loại vi khuẩn: MHA hỗ trợ sự phát triển của nhiều loại vi khuẩn gây bệnh lâm sàng quan trọng, bao gồm cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm.
Nguyên lý hoạt động:
- Môi trường nuôi cấy: Cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho sự sinh trưởng của vi khuẩn.
- Công thức chuẩn hóa: Đảm bảo sự phát triển đồng đều của vi khuẩn, điều này rất quan trọng để đánh giá chính xác độ nhạy kháng sinh.
- Phương pháp khuếch tán đĩa:
- Vi khuẩn được cấy đều trên bề mặt đĩa MHA.
- Các đĩa kháng sinh chứa nồng độ kháng sinh đã biết được đặt lên bề mặt thạch.
- Trong quá trình ủ, kháng sinh khuếch tán vào thạch, tạo ra một vùng gradient nồng độ xung quanh đĩa.
- Kích thước vùng ức chế sự sinh trưởng của vi khuẩn xung quanh mỗi đĩa cho biết độ nhạy của vi khuẩn đối với kháng sinh đó.
Vai trò quan trọng:
- Lâm sàng: Kiểm tra độ nhạy kháng sinh là rất quan trọng để lựa chọn kháng sinh phù hợp cho điều trị nhiễm khuẩn ở bệnh nhân.
- Kiểm soát nhiễm khuẩn: Giúp lựa chọn kháng sinh hiệu quả nhất để điều trị nhiễm khuẩn, giảm nguy cơ kháng thuốc.
- Y tế công cộng: Đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát và kiểm soát tình trạng kháng thuốc.
Những lưu ý quan trọng:
- Kiểm soát chất lượng: Sử dụng MHA chất lượng cao để đảm bảo kết quả chính xác và đáng tin cậy.
- Chuẩn hóa: Thực hiện theo các hướng dẫn của CLSI để chuẩn bị, cấy và đọc kết quả.
- Vi khuẩn kiểm soát chất lượng: Sử dụng các chủng vi khuẩn chuẩn để kiểm tra hiệu suất của MHA và đảm bảo kết quả chính xác.
Tóm tắt:
MHA là một môi trường nuôi cấy vi sinh vật đặc biệt quan trọng trong việc xác định độ nhạy kháng sinh của vi khuẩn gây bệnh. Nhờ công thức chuẩn hóa và khả năng hỗ trợ sự phát triển của nhiều loại vi khuẩn, MHA đóng vai trò không thể thiếu trong việc chẩn đoán và điều trị nhiễm khuẩn.
Bạn có muốn tìm hiểu thêm về các khía cạnh khác của MHA hoặc kiểm tra độ nhạy kháng sinh không? Tôi có thể cung cấp thêm thông tin về:
- Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả kiểm tra độ nhạy kháng sinh.
- Các phương pháp khác để kiểm tra độ nhạy kháng sinh.
- Ý nghĩa của các vùng ức chế trong kiểm tra khuếch tán đĩa.
- Vai trò của MHA trong việc theo dõi sự kháng thuốc của vi khuẩn.
Hãy cho tôi biết nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác! Mueller-Hinton Agar (MHA) là một môi trường nuôi cấy vi sinh vật rắn đặc biệt được thiết kế để kiểm tra độ nhạy kháng sinh của các vi khuẩn gây bệnh lâm sàng. Nó cung cấp một nền tảng tiêu chuẩn để đánh giá hiệu quả của các loại kháng sinh khác nhau đối với vi khuẩn.
- Nuôi cấy các vi khuẩn kén chọn:
- Bằng cách bổ sung các yếu tố tăng trưởng như máu cừu hoặc NAD, MHA có thể được sử dụng để nuôi cấy các vi khuẩn kén chọn như Neisseria, Haemophilus.
- Nghiên cứu:
- MHA được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu về kháng sinh, cơ chế kháng thuốc và phát triển kháng sinh mới.
[Hình ảnh các đĩa MHA với các vùng ức chế khác nhau]
Ưu điểm của MHA:
- Tiêu chuẩn hóa cao: Đảm bảo kết quả kiểm tra độ nhạy kháng sinh chính xác và đáng tin cậy.
- Dễ sử dụng: Dễ dàng chuẩn bị và thực hiện các thí nghiệm.
- Linh hoạt: Có thể sử dụng cho nhiều loại vi khuẩn và nhiều loại kháng sinh khác nhau.