Pepsin (1071850100) – Pepsin (from porcine gastric mucosa) 0.7 FIP-U/mg for biochemistry EC 3.4.23.1. CAS 9001-75-6, pH 4.0 – 5.0 (10 g/l, H₂O, 20 °C), molar mass 35000 g/mol.
-
- Pepsin (Merck) | 107185 là một enzyme tiêu hóa được chiết xuất từ niêm mạc dạ dày của động vật có vú, thường là lợn.
- Nó đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa protein trong hệ tiêu hóa.
- Mã sản phẩm 107185 chỉ định rằng đây là sản phẩm của Merck.
-
Cơ chế hoạt động:
- Pepsin là một endopeptidase, có khả năng cắt liên kết peptid giữa các axit amin trong chuỗi polypeptide.
- Nó hoạt động tối ưu trong môi trường axit (pH 1.5-2.5), tương tự như môi trường trong dạ dày.
-
Ứng dụng:
- Nghiên cứu sinh hóa:
- Sử dụng trong nghiên cứu về tiêu hóa protein, cấu trúc protein, và các quá trình liên quan đến enzyme.
- Dùng để thủy phân protein thành các peptide nhỏ hơn trong các thí nghiệm sinh hóa.
- Công nghiệp thực phẩm:
- Sử dụng trong sản xuất các sản phẩm thực phẩm như nước chấm, gia vị, và các sản phẩm thủy phân protein.
- Công nghiệp dược phẩm:
- Sử dụng trong sản xuất các chế phẩm enzyme tiêu hóa để hỗ trợ tiêu hóa.
- Dùng trong sản xuất một số loại thuốc.
- Nghiên cứu y học:
- Sử dụng trong nghiên cứu về các bệnh lý liên quan đến tiêu hóa.
- Nghiên cứu sinh hóa:
-
Lưu ý:
- Điều kiện hoạt động: Pepsin hoạt động tối ưu trong môi trường axit.
- Bảo quản: Bảo quản ở nhiệt độ thấp (2-8°C) để duy trì hoạt tính của enzyme.
- An toàn: Pepsin có thể gây kích ứng da và mắt. Sử dụng găng tay và kính bảo hộ khi thao tác.
Dịch vụ bổ sung:
- Tư vấn về kỹ thuật sinh hóa: Nếu bạn gặp phải vấn đề trong quá trình sử dụng Pepsin hoặc có bất kỳ câu hỏi nào về kỹ thuật sinh hóa, tôi có thể hỗ trợ bạn.
- Thông tin về các sản phẩm liên quan: Tôi có thể cung cấp thông tin về các chất nền, chất ức chế, và các hóa chất liên quan đến nghiên cứu enzyme.
Hãy cho tôi biết nhu cầu cụ thể của bạn để tôi có thể hỗ trợ tốt nhất!
Disclaimer:
Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Luôn tham khảo kỹ nhãn sản phẩm và hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất trước khi sử dụng.
Lưu ý: Pepsin là một enzyme có hoạt tính mạnh. Cần sử dụng và bảo quản đúng cách để đảm bảo hiệu quả và an toàn.
Bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác không?
Tuyệt vời! Để bổ sung thêm thông tin về Pepsin (Merck) | 107185, chúng ta hãy đi sâu vào một số chi tiết cụ thể hơn và các ứng dụng đa dạng của sản phẩm này trong các lĩnh vực khác nhau.
Pepsin là một enzyme protease quan trọng, đóng vai trò không thể thiếu trong quá trình tiêu hóa protein trong dạ dày của động vật có vú. Nó có khả năng cắt các liên kết peptide trong protein, biến các phân tử protein lớn thành các peptide nhỏ hơn và các axit amin tự do, giúp cơ thể dễ dàng hấp thụ.
Các ứng dụng của Pepsin:
- Ngành công nghiệp thực phẩm:
- Sản xuất gia vị: Pepsin được sử dụng để thủy phân protein trong các nguyên liệu thực phẩm, tạo ra các hương vị đặc trưng cho các loại nước chấm, gia vị.
- Sản xuất thực phẩm chức năng: Pepsin được bổ sung vào các sản phẩm hỗ trợ tiêu hóa, giúp cải thiện quá trình tiêu hóa protein ở những người có vấn đề về tiêu hóa.
- Sản xuất bia: Pepsin được sử dụng để làm trong bia, loại bỏ các protein không hòa tan.
- Ngành công nghiệp dược phẩm:
- Sản xuất thuốc: Pepsin được sử dụng trong sản xuất một số loại thuốc tiêu hóa, giúp hỗ trợ quá trình tiêu hóa protein ở những người có vấn đề về dạ dày.
- Sản xuất mỹ phẩm: Pepsin được sử dụng trong một số sản phẩm chăm sóc da để tẩy tế bào chết và làm sạch da.
- Ngành công nghiệp da:
- Pepsin được sử dụng trong quá trình thuộc da, giúp làm mềm da và loại bỏ các protein không cần thiết.
- Ngành công nghiệp sinh học:
- Pepsin được sử dụng trong nghiên cứu sinh học để phân tích cấu trúc protein, sản xuất các peptide sinh học, và các ứng dụng khác.
Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt tính của Pepsin:
- Độ pH: Pepsin hoạt động tốt nhất trong môi trường axit mạnh (pH 1.5-2.5).
- Nhiệt độ: Nhiệt độ tối ưu cho hoạt động của pepsin là khoảng 37°C.
- Nồng độ enzyme: Nồng độ enzyme càng cao thì tốc độ phản ứng càng nhanh.
- Nồng độ chất nền: Nồng độ chất nền tăng đến một mức nhất định thì tốc độ phản ứng sẽ đạt đến giá trị cực đại.
- Các chất ức chế: Một số chất như các kim loại nặng (chì, thủy ngân) có thể ức chế hoạt tính của pepsin.
Lưu ý khi sử dụng Pepsin:
- An toàn: Pepsin có thể gây kích ứng da và mắt. Khi làm việc với pepsin, cần đeo găng tay và kính bảo hộ.
- Bảo quản: Bảo quản pepsin ở nhiệt độ thấp (2-8°C) để duy trì hoạt tính của enzyme.
- Điều kiện phản ứng: Điều chỉnh pH, nhiệt độ và các yếu tố khác để đảm bảo hoạt động tối ưu của pepsin trong quá trình sử dụng.
Tổng kết:
Pepsin là một enzyme protease quan trọng, có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau. Hiểu rõ về tính chất và cơ chế hoạt động của pepsin sẽ giúp chúng ta sử dụng hiệu quả enzyme này trong nghiên cứu và sản xuất.
Bạn có muốn tìm hiểu thêm về bất kỳ khía cạnh nào khác của pepsin không?
Ví dụ:
- Các phương pháp xác định hoạt tính của pepsin.
- So sánh pepsin với các enzyme protease khác.
- Ứng dụng của pepsin trong y học.
Hãy cho tôi biết để tôi có thể cung cấp thông tin chi tiết hơn!