Peptone from casein pancreatically digested (102230500) này thu được từ sự thoái hóa của tụy casein và được sử dụng để chuẩn bị môi trường cho việc nuôi cấy các vi sinh vật khó tính. Nó chứa một lượng đáng kể các chất đối kháng sulfonamide (axit p-aminobenzoic) và vì thế được sử dụng đặc biệt đối với việc chuẩn bị môi trường nuôi cấy được sử dụng để kiểm tra độ nhạy của vi sinh vật truyền nhiễm đối với sulfonamid
Peptone from casein này được sử dụng để chuẩn bị môi trường cho việc nuôi cấy các vi sinh vật khó tính. Nó chứa một lượng không đáng kể chất đối kháng sulphonamide và do đó được sử dụng đặc biệt cho việc chuẩn bị môi trường nuôi cấy được sử dụng để kiểm tra độ nhạy
Peptone from casein này thu được từ sự thoái hóa của casein và được sử dụng để chuẩn bị môi trường cho việc nuôi cấy các vi sinh vật khó tính. Nó chứa một lượng không đáng kể chất đối kháng sulfonamid (axit p-aminobenzoic) và do đó được sử dụng đặc biệt để điều chế môi trường nuôi cấy được sử dụng để kiểm tra độ nhạy cảm của vi sinh vật truyền nhiễm đối với sulfonamid.
- Peptone from Casein Pancreatically Digested là một sản phẩm của Merck, mã số 102239.
- Đây là một loại peptone được sản xuất bằng cách thủy phân enzym casein (protein sữa) bằng enzyme từ tuyến tụy.
- Peptone là một nguồn cung cấp nitơ hữu cơ quan trọng trong các môi trường nuôi cấy vi sinh vật.
Thành phần và Tính chất:
- Thành phần: Chứa chủ yếu là các chuỗi peptit ngắn, amino acid tự do và các hợp chất hữu cơ khác.
- Tính chất:
- Dạng bột màu vàng nhạt.
- Dễ tan trong nước.
- Không mùi hoặc có mùi nhẹ đặc trưng.
- Cung cấp nguồn nitơ hữu cơ dễ tiêu hóa cho vi khuẩn.
- Chứa các yếu tố tăng trưởng quan trọng cho vi khuẩn như vitamin nhóm B, acid amin thiết yếu.
Ứng dụng:
- Môi trường nuôi cấy vi sinh vật: Là thành phần chính trong nhiều loại môi trường nuôi cấy vi khuẩn, nấm men, nấm mốc, tảo.
- Ví dụ:
- Tryptic Soy Agar (TSA)
- Nutrient Broth
- Luria-Bertani (LB) broth
- Blood Agar
- Ví dụ:
- Nghiên cứu sinh học:
- Sử dụng trong các nghiên cứu về vi sinh vật học, sinh hóa, công nghệ sinh học.
- Công nghiệp thực phẩm:
- Có thể được sử dụng như một nguồn dinh dưỡng bổ sung trong sản xuất thức ăn chăn nuôi.
Ưu điểm:
- Nguồn dinh dưỡng đa dạng: Cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển của vi sinh vật.
- Dễ sử dụng: Dễ dàng hòa tan trong nước.
- Chất lượng cao: Sản phẩm của Merck đảm bảo chất lượng và độ tinh khiết.
Lưu ý:
- Bảo quản: Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp.
- An toàn: Tránh hít phải bụi.
- Sử dụng: Tuân thủ các quy trình vô trùng khi sử dụng trong phòng thí nghiệm.
Kết luận:
Peptone from Casein Pancreatically Digested (Merck) | 102239 là một thành phần quan trọng trong các môi trường nuôi cấy vi sinh vật. Với nguồn dinh dưỡng đa dạng và chất lượng cao, nó đóng vai trò thiết yếu trong các nghiên cứu và ứng dụng vi sinh vật học.
Quy trình sản xuất:
-
- Nguyên liệu: Casein (protein sữa) là thành phần chính.
- Thủy phân: Casein được thủy phân bằng các enzyme từ tuyến tụy. Quá trình này phá vỡ các liên kết peptit trong protein, tạo ra các chuỗi peptit ngắn hơn và các amino acid tự do.
- Tinh chế: Sản phẩm thu được sau quá trình thủy phân được tinh chế để loại bỏ các tạp chất và cô đặc.
- Sấy khô: Sản phẩm cuối cùng được sấy khô thành dạng bột.
Vai trò của Peptone trong môi trường nuôi cấy:
- Nguồn nitơ: Cung cấp nitơ hữu cơ dễ tiêu hóa cho vi sinh vật.
- Nguồn carbon: Một số loại peptone cũng cung cấp carbon.
- Các yếu tố tăng trưởng: Chứa các vitamin nhóm B, các amino acid thiết yếu và các yếu tố tăng trưởng khác.
- Điều chỉnh pH: Giúp điều chỉnh độ pH của môi trường nuôi cấy.
Các loại Peptone:
- Peptone từ casein: Được sản xuất từ casein, như sản phẩm Merck 102239.
- Peptone từ thịt: Được sản xuất từ thịt động vật.
- Peptone từ đậu nành: Được sản xuất từ đậu nành.
- Peptone từ nấm men: Được sản xuất từ nấm men.
Mỗi loại peptone có thành phần dinh dưỡng và đặc tính khác nhau, phù hợp với các loại vi sinh vật và mục đích nuôi cấy khác nhau.
Ứng dụng khác:
Ngoài việc sử dụng trong môi trường nuôi cấy, peptone còn được ứng dụng trong:
- Sản xuất thuốc: Làm tá dược trong một số loại thuốc.
- Nghiên cứu sinh học phân tử: Là thành phần trong các dung dịch đệm, dung dịch ly trích DNA/RNA.
- Sản xuất mỹ phẩm: Làm thành phần trong một số loại mỹ phẩm.
Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng peptone:
- Nguồn nguyên liệu: Chất lượng của casein ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng của peptone.
- Điều kiện thủy phân: Nhiệt độ, thời gian, pH của quá trình thủy phân ảnh hưởng đến thành phần và kích thước của các chuỗi peptit.
- Phương pháp tinh chế: Phương pháp tinh chế ảnh hưởng đến độ tinh khiết của sản phẩm.
Lưu ý khi sử dụng:
- Độ hòa tan: Peptone dễ tan trong nước, nhưng có thể khó tan trong các dung dịch có độ muối cao.
- Tương thích: Peptone tương thích với hầu hết các thành phần khác trong môi trường nuôi cấy.
- Bảo quản: Bảo quản peptone ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp.
Kết luận:
Peptone from Casein Pancreatically Digested là một thành phần quan trọng và không thể thiếu trong các môi trường nuôi cấy vi sinh vật. Việc hiểu rõ về tính chất, ứng dụng và các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng của peptone sẽ giúp các nhà khoa học và kỹ thuật viên lựa chọn được loại peptone phù hợp nhất cho từng ứng dụng cụ thể.
Bạn có muốn tìm hiểu thêm về ứng dụng của peptone trong một loại môi trường nuôi cấy cụ thể nào không? Hoặc bạn có câu hỏi nào khác về sản phẩm này?
Các chủ đề gợi ý:
- So sánh peptone từ casein với các loại peptone khác.
- Ảnh hưởng của peptone đến sự sinh trưởng của vi sinh vật.
- Quy trình sản xuất các loại môi trường nuôi cấy phổ biến sử dụng peptone.
Hãy cho tôi biết nếu bạn có bất kỳ yêu cầu nào khác!