Thông tin hóa lý:
Mật độ: 1,13 g / cm3 (20 ° C)
Giá trị pH: 5,5 (H₂O, 20 ° C)
Toc
Thông số kỹ thuật:
Nồng độ c (KCl) = 3 mol / l
nồng độ 2,9 – 3,1 mol / l
Dung dịch Kali Clorua (Potassium Chloride Solution) của Merck là một hóa chất tinh khiết, thường được sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm, công nghiệp và y tế. Kali là một khoáng chất thiết yếu cho cơ thể sống, đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh lý như truyền dẫn thần kinh, co cơ và cân bằng điện giải.
Công thức hóa học: KCl
Ứng dụng
- Y học:
- Bổ sung kali: Được sử dụng để điều trị tình trạng thiếu kali trong máu.
- Dung dịch truyền: Là một thành phần quan trọng trong các dung dịch truyền tĩnh mạch.
- Tim mạch: Được sử dụng trong điều trị một số bệnh lý tim mạch.
- Công nghiệp:
- Sản xuất phân bón: Kali clorua là một nguồn cung cấp kali quan trọng cho cây trồng.
- Sản xuất hóa chất: Được sử dụng làm nguyên liệu để sản xuất các hóa chất khác.
- Phòng thí nghiệm:
- Chuẩn độ: Được sử dụng làm chất chuẩn độ trong các phản ứng hóa học.
- Môi trường nuôi cấy: Là một thành phần của một số loại môi trường nuôi cấy vi sinh vật.
Tính chất vật lý và hóa học
- Hình dạng: Dung dịch không màu, trong suốt.
- Mùi: Không mùi.
- Vị: Mặn.
- Độ tan: Tan tốt trong nước.
- Tính ổn định: Ổn định trong điều kiện bảo quản thích hợp.
An toàn và bảo quản
- An toàn:
- Gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp.
- Nuốt phải có thể gây hại.
- Luôn đeo găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang khi làm việc với hóa chất này.
- Bảo quản:
- Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để xa tầm tay trẻ em.
- Đậy kín nắp sau khi sử dụng. 1
1. e3audiomiennam.com
Merck | 104817
- Mã sản phẩm: 104817
- Nhà sản xuất: Merck
- Quy cách đóng gói: Tùy thuộc vào nhà cung cấp và nhu cầu sử dụng.
- Chất lượng: Sản phẩm của Merck đảm bảo chất lượng cao, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.
Lưu ý:
- Thông tin chi tiết: Để biết thông tin chi tiết về sản phẩm, bao gồm nồng độ, quy cách đóng gói và hướng dẫn sử dụng, vui lòng tham khảo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
- Ứng dụng: Việc sử dụng Kali Clorua trong các ứng dụng cụ thể phải tuân thủ các quy định và hướng dẫn sử dụng an toàn.
Disclaimer: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho tư vấn chuyên môn. Luôn đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ các hướng dẫn an toàn trước khi sử dụng.
Bạn có muốn biết thêm thông tin chi tiết về bất kỳ ứng dụng nào của Kali Clorua không?
Ứng dụng cụ thể của Kali Clorua
- Y học:
- Điều trị thiếu kali máu:
- Rối loạn nhịp tim: Kali giúp duy trì nhịp tim ổn định.
- Bệnh lý thận: Hỗ trợ điều trị một số bệnh lý liên quan đến thận.
- Nông nghiệp:
- Phân bón: Kali là một trong ba nguyên tố dinh dưỡng chính cho cây trồng.
- Cải thiện chất lượng đất: Giúp đất tơi xốp, tăng khả năng giữ nước.
- Công nghiệp thực phẩm:
- Chất phụ gia: Sử dụng trong sản xuất một số loại thực phẩm.
- Bảo quản thực phẩm: Giúp kéo dài thời gian bảo quản của thực phẩm.
- Các ứng dụng khác:
- Sản xuất xà phòng:
- Ngành dệt nhuộm:
- Sản xuất thủy tinh:
Cấu trúc tinh thể của Kali Clorua:
Kali Clorua có cấu trúc tinh thể lập phương tâm khối. Các ion K+ và Cl- sắp xếp xen kẽ nhau tạo thành một mạng tinh thể đều đặn.
Quy trình sản xuất Kali Clorua:
Quá trình sản xuất Kali Clorua thường bắt đầu từ việc khai thác quặng kali. Quặng được nghiền nhỏ, hòa tan trong nước và sau đó kết tinh để thu được tinh thể Kali Clorua.
Biện pháp phòng ngừa khi sử dụng:
- Tiếp xúc trực tiếp: Tránh tiếp xúc trực tiếp với da, mắt và đường hô hấp.
- Nuốt phải: Nếu nuốt phải, hãy uống nhiều nước và liên hệ ngay với trung tâm y tế.
- Bảo quản: Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh xa nguồn nhiệt và chất oxy hóa.
Lưu ý:
- Tương tác thuốc: Kali Clorua có thể tương tác với một số loại thuốc khác, vì vậy cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
- Liều lượng: Liều lượng Kali Clorua sẽ được bác sĩ kê đơn tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe của từng người.
- Chống chỉ định: Không sử dụng cho những người bị suy thận nặng, thừa kali máu hoặc tắc ruột.
Kết luận:
Dung dịch Kali Clorua là một hóa chất quan trọng có nhiều ứng dụng trong cuộc sống. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn khi sử dụng, cần tuân thủ các hướng dẫn và biện pháp phòng ngừa.
Bạn muốn tìm hiểu thêm về ứng dụng nào của Kali Clorua không?
Ngoài ra, bạn có thể quan tâm đến các chủ đề sau:
- So sánh Kali Clorua với các hợp chất kali khác
- Tác động của Kali Clorua đến môi trường
- Các nghiên cứu mới về Kali Clorua
Dịch vụ bổ sung:
- Tư vấn về kỹ thuật nhuộm: Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về quy trình nhuộm hoặc gặp phải vấn đề trong quá trình thực hiện, tôi có thể hỗ trợ bạn.
- So sánh với các phương pháp nhuộm khác: Tôi có thể so sánh nhuộm Papanicolaou với các phương pháp nhuộm khác như H&E, giúp bạn lựa chọn phương pháp phù hợp với nhu cầu của mình.
- Thông tin về các sản phẩm liên quan: Tôi có thể cung cấp thông tin về các sản phẩm liên quan như bộ nhuộm Papanicolaou hoàn chỉnh, các loại hóa chất sử dụng trong quá trình nhuộm.
Hãy cho tôi biết nhu cầu cụ thể của bạn để tôi có thể hỗ trợ tốt nhất!