Skim milk powder (1153630500) là một loại sữa bò khô được phun khô không có chất ức chế (ví dụ: kháng sinh). Nó được sử dụng làm chất nền trong môi trường để kiểm tra vi khuẩn của các sản phẩm sữa và để xác định Clostridia spp. Loại thứ hai có thể được phân biệt dựa trên khả năng phân giải protein của protein thành pepton (peptonisation) hoặc làm đông tụ sữa. Là một thành phần trong môi trường nuôi cấy Sữa bột Skim thường được sử dụng ở nồng độ 0,1 đến 1,0%.
SKIM MILK POWDER (MERCK) | 115363
-
Giới thiệu:
- Sữa bột tách béo (Skim Milk Powder) của Merck với mã sản phẩm 115363 là một sản phẩm bột sữa đã loại bỏ gần hết chất béo.
- Nó được sử dụng như một thành phần trong việc chuẩn bị các môi trường nuôi cấy vi sinh vật trong phòng thí nghiệm.
-
Thành phần:
- Chủ yếu là protein sữa (casein và whey protein), lactose (đường sữa), khoáng chất (canxi, phốt pho, kali) và một lượng nhỏ vitamin.
-
Ứng dụng trong Vi sinh vật học:
- Nuôi cấy vi khuẩn:
- Lactobacillus: Sữa bột tách béo là nguồn dinh dưỡng quan trọng cho sự phát triển của các vi khuẩn lactic, đặc biệt là các chủng Lactobacillus sử dụng lactose làm nguồn năng lượng.
- Streptococcus: Một số loài Streptococcus cũng có thể phát triển tốt trên môi trường chứa sữa bột tách béo.
- Clostridia: Sữa bột tách béo được sử dụng trong một số môi trường để nuôi cấy và xác định các loài Clostridia dựa trên khả năng phân giải protein sữa.
- Kiểm tra chất lượng sữa:
- Có thể được sử dụng trong các thử nghiệm liên quan đến kiểm tra chất lượng vi sinh của sữa và các sản phẩm từ sữa.
- Nuôi cấy vi khuẩn:
-
Quy trình sử dụng:
- Sữa bột tách béo thường được thêm vào các công thức môi trường nuôi cấy với tỷ lệ phù hợp.
- Sau đó, môi trường được pha chế, tiệt trùng và sử dụng để nuôi cấy vi sinh vật.
-
Lưu ý:
- Bảo quản sữa bột tách béo ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao.
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với độ ẩm để tránh nấm mốc.
- Sử dụng sữa bột tách béo có chất lượng tốt và đảm bảo vệ sinh trong quá trình sử dụng.
Dịch vụ bổ sung:
- Tư vấn về kỹ thuật vi sinh: Nếu bạn gặp phải vấn đề trong việc sử dụng sữa bột tách béo trong môi trường nuôi cấy hoặc có bất kỳ câu hỏi nào về kỹ thuật vi sinh, tôi có thể hỗ trợ bạn.
- Thông tin về các môi trường sử dụng sữa bột tách béo: Tôi có thể cung cấp thông tin về các công thức môi trường nuôi cấy sử dụng sữa bột tách béo.
Hãy cho tôi biết nhu cầu cụ thể của bạn để tôi có thể hỗ trợ tốt nhất!
Disclaimer:
Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Luôn tham khảo kỹ nhãn sản phẩm và hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất trước khi sử dụng.
Lưu ý: Sữa bột tách béo được sử dụng như một thành phần trong nhiều môi trường nuôi cấy khác nhau. Để biết chính xác cách sử dụng và công thức môi trường, bạn cần tham khảo tài liệu hướng dẫn cụ thể của từng môi trường.
Ứng dụng đa dạng của Sữa bột tách béo trong vi sinh vật học:
1. Môi trường nuôi cấy vi sinh vật:
- Vi khuẩn lactic:
- Sữa bột tách béo là thành phần chính trong nhiều môi trường nuôi cấy vi khuẩn lactic như MRS (Man Rogosa Sharpe), M17, De Man Rogosa Sharpe (MRS) agar. Các vi khuẩn lactic sử dụng lactose trong sữa để lên men và sản sinh acid lactic, làm đông tụ sữa.
- Streptococcus:
- Sữa bột tách béo cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển của nhiều loài Streptococcus, đặc biệt là các chủng gây bệnh.
- Staphylococcus:
- Sữa bột tách béo có thể được bổ sung vào một số môi trường để nuôi cấy và phân lập Staphylococcus, đặc biệt là Staphylococcus aureus.
- Nấm men:
- Sữa bột tách béo có thể được sử dụng làm nguồn nitơ và carbon cho một số loại nấm men.
2. Kiểm tra chất lượng sữa:
- Đếm tổng số vi khuẩn: Sữa bột tách béo được sử dụng để chuẩn bị môi trường nuôi cấy để đếm tổng số vi khuẩn trong sữa tươi hoặc sữa bột.
- Phát hiện vi khuẩn gây bệnh: Sữa bột tách béo kết hợp với các chất ức chế khác có thể được sử dụng để phát hiện các vi khuẩn gây bệnh như Salmonella, E. coli trong sữa.
3. Sản xuất các sản phẩm sinh học:
- Enzyme: Sữa bột tách béo có thể là nguồn cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho sản xuất các enzyme từ vi sinh vật.
- Vitamin: Một số vi sinh vật có khả năng tổng hợp các vitamin khi được nuôi cấy trên môi trường chứa sữa bột tách béo.
4. Nghiên cứu cơ bản:
- Nghiên cứu sinh lý vi sinh vật: Sữa bột tách béo được sử dụng để nghiên cứu các quá trình sinh lý của vi sinh vật, như quá trình lên men, sinh tổng hợp.
- Nghiên cứu di truyền vi sinh vật: Sữa bột tách béo có thể được sử dụng để nuôi cấy các chủng vi khuẩn biến đổi gen.
Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sữa bột tách béo:
- Độ ẩm: Độ ẩm cao làm giảm chất lượng sữa bột, tạo điều kiện cho vi sinh vật phát triển.
- Nhiệt độ: Nhiệt độ cao có thể làm biến tính protein và các thành phần khác trong sữa bột.
- Thời gian bảo quản: Thời gian bảo quản quá lâu làm giảm chất lượng dinh dưỡng của sữa bột.
- Điều kiện bảo quản: Bảo quản ở nơi ẩm ướt, có ánh sáng trực tiếp sẽ làm giảm chất lượng sữa bột.
Lưu ý khi sử dụng sữa bột tách béo:
- Độ tinh khiết: Chọn sữa bột tách béo có độ tinh khiết cao, đảm bảo không chứa các chất gây ô nhiễm.
- Hạn sử dụng: Kiểm tra hạn sử dụng trước khi sử dụng.
- Bảo quản: Bảo quản đúng cách để đảm bảo chất lượng sữa bột.
- Pha chế: Pha chế sữa bột theo đúng hướng dẫn để đảm bảo môi trường nuôi cấy có độ pH và các yếu tố dinh dưỡng phù hợp.
Tóm lại, sữa bột tách béo là một thành phần quan trọng trong nhiều môi trường nuôi cấy vi sinh vật. Nó cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển của vi sinh vật và được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu vi sinh vật học, kiểm soát chất lượng thực phẩm và sản xuất các sản phẩm sinh học.
Bạn có muốn tìm hiểu thêm về bất kỳ ứng dụng cụ thể nào của sữa bột tách béo không?